muôn sự

Học thuật
Thân thiện
muôn sự

Mọi người đều tin rằng muôn sự sẽ tốt đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mọi việc, tất cả mọi sự việc: "Muôn sự" một từ cổ, trang trọng, dùng để chỉ toàn bộ, tất cả các sự việc, vấn đề một cách khái quát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Muôn sự nhờ anh. (Mọi việc đều trông cậy vào anh.)
    • Muôn sự tại nhân, thành sự tại thiên. (Mọi việc do người, thành bại do trời.)
    • Cầu mong muôn sự được như ý. (Cầu mong tất cả mọi việc đều được như ý nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muôn sự" thường xuất hiện trong các câu chúc tụng, câu nói mang tính triết lý, đạo hoặc trong văn chương cổ điển, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Muôn sự khởi đầu nan. (Vạn sự khởi đầu nan - Mọi việc bắt đầu đều khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mọi việc (danh từ): Cách nói phổ biến, hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "muôn sự".
    • Mọi việc đã ổn thỏa.
  • Vạn sự (danh từ): Từ Hán Việt, có nghĩa tương tự "muôn sự", thường dùng trong các thành ngữ, cụm từ cố định.
    • Vạn sự như ý.
  • Trăm sự (danh từ): Cách nói dân gian, chỉ nhiều việc, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Trăm sự nhờ cậy bác.
Từ đồng nghĩa
  • Tất cả mọi việc: Bao gồm toàn bộ sự việc.
  • Bách sự (từ Hán Việt): Trăm việc (ít dùng).
Lưu ý sử dụng
  • "Muôn sự" một từ sắc thái trang trọng, cổ kính. Trong giao tiếp thông thường ngày nay, người ta thường dùng "mọi việc" hoặc "tất cả mọi việc" hơn.
  • Từ này thường đứngđầu câu để nhấn mạnh tính bao quát, toàn thể của sự việc.
muôn sự

Mọi người đều tin rằng muôn sự sẽ tốt đẹp.

  1. Mọi việc: Muôn sự nhờ anh.